Bộ khuyếch đại Keyence PS2-61P
Thông số kỹ thuật:
Hình ảnh:
Một số dòng thiết bị Keyence:
Mô hình
|
PS2-61P
| |||
Kiểu
|
Loại DC
| |||
Đầu ra
|
PNP
| |||
Điều chỉnh độ nhạy
|
Tông đơ 3 chấu
| |||
Thời gian đáp ứng
|
0,5 ms (1 ms ở
tần số thay thế ) | |||
Chế độ hoạt động
|
LIGHT-ON / DARK-ON (có thể chọn chuyển đổi)
| |||
Đầu ra
|
Kiểm soát đầu ra
|
Tối đa 100 mA (40 V)
Điện áp dư: tối đa 1 V. | ||
Đầu ra ổn định
|
Tối đa 50 mA (40 V).
Điện áp dư: tối đa 1 V. | |||
Mạch bảo vệ
|
Đảo cực, bảo vệ ngắn mạch, hấp thụ đột biến
| |||
Đèn hiệu
|
Đầu ra: LED đỏ, Hoạt động ổn định: LED xanh
| |||
Hẹn giờ
|
ON-delay / OFF-delay /
One-shot / Timer-OFF có thể chọn (40 ms đến 5 giây) | |||
Bộ rung
|
Buzzer ON ở đầu ra điều khiển-ON /
Buzzer ON ở đầu ra cảnh báo-ON / Buzzer OFF có thể chọn | |||
Xếp hạng
|
Điện áp
|
12 đến 24 VDC ± 10%, Ripple (PP) 10% trở xuống
| ||
Tiêu thụ hiện tại / năng lượng
|
Tối đa 45 mA
| |||
Kháng môi trường
|
Nhiệt độ môi trường
|
-10 đến +50 ° C 14 đến 122 ° F (Không đóng băng)
| ||
Độ ẩm tương đối
|
35 đến 85% rh (Không ngưng tụ)
| |||
Cân nặng
|
Xấp xỉ 65 g (bao gồm 2 m 6,6 ' cáp)
| |||
Một số dòng thiết bị Keyence:
| BL-1300 |
| BL-741 |
| BL-H20W |
| BL-N70R |
| BL-N70RKE |
| BL-N70UBE |
| BL-N70VE |
| BL-U1 |
| BL-U2 |
| BL-V35 |
| EG-530 |
| EH-290 |
| EH-302 |
| EM-005 |
| EM-005A |
| EM-005P |
| EM-010 |
| EM-010P |
| EM-030 |
| EM-030A |
| EM-030P |
| EM-080 |
| ES-32DC |
| EV-108M |
| EV-108UC |
| EV-112F |
| EV-112MC |
| EV-112U |
| EV-112UC |
| EV-112USO(2065) |
| EV-12M |
| EX-008 |
| EZ-18M |
| FD-Q32C |
| GA-221 |
| GV-21 |
| GV-H450 |
| GV-H450L |
| IB-05 |
| IL-S025 |
| IV-150MA |
| IV-G150MA |
| IV-G300CA |
| IV-GD05 |
| IV-H150MA |
| IV-HG10 |
| IV-HG150MA |
| IV-HG300CA |
| IV-HG500CA |
| IV-HG500MA |
| IV-HG600MA |
| IV-M30 |
| KV-3000 |
| KV-40AR |
| KV-B16TA |
| KV-B16TD |
| KV-C32TA |
| KV-C32TD |
| KV-C32XA |
| KV-C32XC |
| KV-H40S |
| KV-N14AR |
| KV-N14AT |
| KV-N14DT |
| KV-N24AR |
| KV-N3AM |
| KV-N40AR |
| KV-N40AT |
| KV-N40DR |
| KV-N40DT |
| KV-U7 |
| MS2-H100 |
| MS2-H150 |
| MS2-H50 |
| NX-C03R |
| PG-602 |
| PG-610 |
| PJ-F22 |
| PQ-01 |
| PR-MB30N3 |
| PS-25 |
| PS-45 |
| PS-52 |
| PS-N11N |
| PS2-61P |
| PW-41 |
| PW-51 |
| PW-51H |
| PW-51J |
| PW-51JR |
| PW-51JT |
| PW-51R |
| PZ2-42 |
| PZ2-42P |
| PZ2-61 |
| PZ-G102N |
| PZ-G41P |
| PZ-G42CN |
| PZ-G51N |
| PZ-G61N |
| PZ-M31 |
| PZ-M31P |
| PZ-M35 |
| PZ-V32P |
| PZ-V71 |
| SH-308 |
| SH-440 |
| SJ-M070G |
| SJ-M070GS |
| SJ-MS3 |
| SV-M020 |
| SV-M020AS |
| TA-340 |
| TH-315 |
| VT3-W4G |
| VT3-W4MA |
| VT5-W07 |
| VT5-W07M |
Để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất liên hệ ngay :
CÔNG TY TNHH NATATECH
VP: Số 9, Đường C, Khu dự án Him Lam Phú Đông, Đường Trần Thị Vững, Bình Đường 3, P. An Bình, TX. Dĩ An, T.Bình Dương
Ms.Thơ: 0703841198 / 08 8829 7586
Skype: Tho.lehoang91
Email: tho.lehoang@natatech.com.vn








Nhận xét
Đăng nhận xét