Bộ chuyển đổi áp suất 401001 Series JUMO

 401001/000 - 460 - 412 - 502 - 20 - 601 - 36 / 591

Catalogue sản phẩm:

Description                                     Jumo Pressure Sensor, 16bar Max Pressure Reading

Manufacturer/Brand Name            JumoManufacturer 

Part No.                                          401001/000-460-405-502-20-601-61/000

GENERAL TECHNICAL DATA

Process connection All screw connections that are standard in the industry

Accuracy (linearity) 0.5 %

Input -1 to +100 bar relative pressure

Output 4 to 20 mA two-wire; DC 0 to 10 V three-wire

Medium temperature -40 to +125 °C

Measuring system Thick film strain gauge measuring principle

-------------

DỮ LIỆU KỸ THUẬT CHUNG

Kết nối quy trình Tất cả các kết nối vít tiêu chuẩn trong ngành

Độ chính xác (tuyến tính) 0,5%

Đầu vào -1 đến +100 bar áp suất tương đối

Đầu ra 4 đến 20 mA hai dây; DC 0 đến 10 V ba dây

Nhiệt độ trung bình -40 đến +125 ° C

Hệ thống đo Nguyên tắc đo của máy đo biến dạng màng dày

Item                                                                                  Part no.

Cable socket, straight, 4-pin, M12 × 1. 2 m                    00404585

Cable socket, angled, 4-pin, M12 × 1. 2 m                     00409334

M12 connector, 4-pin, with connecting cable, 5 m         00512341





️Để được tư vấn và hỗ trợ liên hệ ngay️ :

 

CÔNG TY TNHH HOÀNG ANH PHƯƠNG

-VP: Số 15, đường E, Khu chung  cư Him Lam Phú Đông, đường Trần Thị Vững, Bình Đường 3, P. An Bình , TX. Dĩ An, Tỉnh Bình Dương

Mr Nguyễn Hưng

Tel : 088 829 7586

Zalo : 088 829 7586

Email : hoanganhphuong008@gmail.com

WEBSITE: tudonghoacongnghiepvn.com

#PLC #BienTan #CamBien #Sensor #DienTuDongHoa #DienTu #ChuyenCungCap #ThietBiDien #GiaRe #ChinhHang #DongCo #Servo #BoGiamToc #NhapKhau #GiaTot #ChuyenPhanPhoi #NhaPhanPhoi #DaiLy #Mitsubishi #Schneider #Omron #Hitachi #Festo #NangLuongMatTroi #Solar #Energy #Contactor #CB #CauDao #CauDaoDien

01 Pressure transmitter JUMO MIDAS

(2) Basic type extensions

000 none

999 special version

(3) Input

455 0 ... 1,6 bar gauge pressure

456 0 ... 2,5 bar gauge pressure

457 0 ... 4 bar gauge pressure

458 0 ... 6 bar gauge pressure

459 0 ... 10 bar gauge pressure

460 0 ... 16 bar gauge pressure

461 0 ... 25 bar gauge pressure

462 0 ... 40 bar gauge pressure

463 0 ... 60 bar gauge pressure

464 0 ... 100 bar gauge pressure

479 -1 ... 0,6 bar gauge pressure

480 -1 ... 1,5 bar gauge pressure

481 -1 ... 3 bar gauge pressure

482 -1 ... 5 bar gauge pressure

483 -1 ... 9 bar gauge pressure

484 -1 ... 15 bar gauge pressure

485 -1 ... 24 bar gauge pressure

999 Sondermessbereich

(4) Output

405 4 — 20 mA 2-wire

412 0.5 — 4.5 V 3-wire

415 0 — 10 V 3-wire

418 1 — 5 V 3-wire

420 1 — 6 V 3-wire

(5) Process connection (not front-flush)

501 G 1/8 to EN 837

502 G 1/4 to EN 837

511 1/4-18 NPT to EN 837

521 G 1/4 to DIN 3852 T11

523 G 1/2 to DIN 3852 T11

562 7/16 UNF

563 7/16 internal UNF, with valve seating

(6) Material of process connection

20 stainless steel

46 brass (on request)

(7) Material for seal

601 FPM

602 CR

604 FFPM1

999 special material

(8) Electrical connection

11 attached cable 2 m

36 circular connector M 12 x 1

61 terminal box

(9) Extra Codes

000 none

591 throttle in pressure duct

624 free from oil and grease

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Khối mở rộng điều khiển Encoder EL5101, ES5101 Beckhoff phân phối chính hãng

Bộ động cơ Servo SGM7G-30AFC61 Yaskawa 2.9kW

Động cơ servo MHMJ082P1S MINAS A5 750W Panasonic MHMJ Series